BẢNG GIÁ THU MUA PHẾ LIỆU GIÁ CAO HÔM NAY 02/08/2021

PHẾ LIỆU PHÂN LOẠI ĐƠN GIÁ( VNĐ)
Phế Liệu Đồng Đồng Cáp 180.600 - 373.100
Phế Liệu Đồng Đồng Đỏ 160.100 - 248.600
Phế Liệu Đồng Đồng Vàng 80.500 - 192.600
Phế Liệu Đồng Mạt Đồng Vàng 82.600 - 145.600
Phế Liệu Đồng Đồng Cháy 107.800 - 179.000
Phế Liệu Sắt Sắt Đặc 13.200 - 31. 100
Phế Liệu Sắt Sắt Vụn, Máy Móc Các Loại 11.300 - 24.200
Phế Liệu Sắt Sắt Gỉ Sét 11.200 - 25.100
Phế Liệu Sắt Bazo sắt 9.600 - 29.100
Phế Liệu Sắt Bã Sắt 10200
Phế Liệu Sắt Sắt Công Trình 12.100 - 16.500
Phế Liệu Sắt Dây Sắt Thép 13.1
Phế Liệu Chì Chì Thiếc Cục, Chì Thiếc Dẻo, Thiếc Cuộn, Thiếc Cây 344.900 - 502.100
Phế Liệu Chì Chì Bình, Chì Lưới, Chì X Quang 26.100 - 61.000
Phế Liệu Bao bì Bao Jumbo 78000
Phế Liệu Bao bì Bao Nhựa 97.100 - 160.100
Phế Liệu Nhựa ABS 24.100 - 51.600
Phế Liệu Nhựa PP,PE 16.600 - 34.800
Phế Liệu Nhựa PVC.PET, TPU 12.700 -33 .600
Phế Liệu Nhựa HI,Ống Nhựa 16.400- 35.100
Phế Liệu Nhựa Lon Nhựa 4.900 - 18.200
Phế Liệu Giấy Giấy Carton 2.100 - 11.800
Phế Liệu Giấy Giấy Báo 3400
Phế Liệu Giấy Giấy Photo 4800
Phế liệu Gang Gang Trắng, Gang Xám 10.800 - 18.900
Phế Liệu Kẽm Kẽm IN 37.700 - 68.100
Phế Liệu Inox Inox 304. Inox 316 29.000- 58.400
Phế Liệu Inox Inox 201 9.000 - 33.100
Phế Liệu Inox Inox 410, Inox 420, Inox 430 6000 -29.700
Phế Liệu Inox Ba Dớ Inox 10.500 -27.000
Phế Liệu Nhôm NHôm loại 1 ( Nhôm đặc nguyên chất, nhôm đà, nhôm thanh) 39.500 - 83.600
Phế Liệu Nhôm Nhôm Loại 2 ( Hợp Kim nhôm, nhôm trắng) 38.000 -62.100
Phế Liệu Nhôm Nhôm loại 3 ( Nhôm Xám, nhôm định hình, xingfa) 35.000 -47.500
Phế Liệu Nhôm Bột Nhôm 4.600 - 24.700
Phế Liệu Nhôm Nhôm Dẻo 26.000 -38.100
Phế Liệu Nhôm Nhôm Máy 25.300 - 39.500
Phế Liệu Hợp kim Mũi khoan, Dao phay, Dao chặt, Bánh cán, Khuôn hợp kim, carbay 372.200 - 771.100
Phế Liệu Hợp kim Thiếc 184.600 - 902.400
Phế Liệu Nilon Nilon sữa 12.000 - 15.100
Phế Liệu Nilon Nilon dẻo 14.800 - 26.000
Phế Liệu Nilon Nilon xốp 10.900 - 22.300
Phế Liệu Thùng phi Sắt 103.800 - 123.100
Phế Liệu Pallet Pallet Săt 102.700 - 147.700
Phế Liệu Pallet Pallet Nhựa 13.800 - 197.000
Phế Liệu Niken Niken hạt mít, Niken bi, Niken tấm 267.700 - 387.100
Phế Liệu bo mạch điện tử Bo mạch, chip, ic, linh kiện điện tử các loại 295.700 - 2.502.100
Phế Liệu Vải Tồn Kho Vải Cây, Vải Khúc, Vải nguyên dỡ 21.700 - 373.500
Phế Liệu Bình Ắc quy Bình xe máy, Xe ô tô, Bình phế liệu thải 19.900 - 25.200
Phế Liệu Tôn Tôn Vụn, Tôn Cũ Nát 10.500 - 20.300